Product Size
Thông số sản phẩm
*Thông số sản phẩm khi trải phẳng, có thể chênh lệch so với số đo cơ thể do độ co giãn vải.
| S | M | L | XL | |
|---|---|---|---|---|
| Cân nặng (KG) | 40-46 | 47-53 | 54-57 | 58-65 |
| Chiều cao (CM) | 153-155 | 153-158 | 155-162 | 155-165.99 |
*Thông số sản phẩm khi trải phẳng, có thể chênh lệch so với số đo cơ thể do độ co giãn vải.
| S | M | L | XL | |
|---|---|---|---|---|
| Cân nặng (KG) | 40-46 | 47-53 | 54-57 | 58-65 |
| Chiều cao (CM) | 153-155 | 153-158 | 155-162 | 155-165.99 |